ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món lẩu" (1件)
món lẩu

日本語
名鍋料理
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
類語検索結果 "món lẩu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món lẩu" (2件)
Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
四川火鍋にはたくさんの花椒が入っている。
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
